Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hǎo*yùn

Nghĩa tiếng Việt

may mắn

Âm Hán Việt

hảo vận

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ chúc hoặc đứng độc lập như một lời chúc may mắn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hảo vận

Từng chữ

  • hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở

Tầng từ vựng

Dùng để chúc may mắn hoặc nói về vận may. Thường dùng trong lời chúc, đùa vui. Phổ biến trong văn hóa Trung Quốc.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 祝你好运
    • 好运来
    • 好运连连
    • 带来好运

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.