Từ vựng tiếng Trung
Ào*yùn*huì奥
运
会
Nghĩa tiếng Việt
Thế vận hội
3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
奥
Bộ: 大 (to, lớn)
12 nét
运
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
7 nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 奥: Chữ này có phần bộ lớn "大" và phần bên trong "冖" và "米" kết hợp, tạo nên ý nghĩa về sự bí ẩn, sâu xa.
- 运: Chữ này có bộ "辶" nghĩa là di chuyển, cùng với phần "云" nghĩa là mây, biểu hiện sự vận động.
- 会: Gồm bộ "人" và phần "云", biểu hiện sự tụ họp của con người.
→ 奥运会: Sự kiện thể thao quốc tế lớn, nơi nhiều quốc gia tham gia thi đấu.
Từ ghép thông dụng
奥妙
bí ẩn, huyền bí
运动
vận động, thể thao
会议
cuộc họp, hội nghị