Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Ào*yùn*huì

Nghĩa tiếng Việt

Thế vận hội Olympic

Âm Hán Việt

áo vận hội

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

12 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và đi kèm với động từ 举办 hoặc 参加

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

áo vận hội

Từng chữ

  • áosâu xa; khó hiểu; nước Áo
  • vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
  • hộihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Viết tắt phổ biến cho Thế vận hội Olympic. Có thể加主办城市: 北京奥运会, 伦敦奥运会.

Câu ví dụ

  • 奥运会每四年举办一次Àoyùnhuì měi sì nián jǔbàn yīcì thanh 4

    Thế vận hội tổ chức mỗi 4 năm một lần

  • 他参加奥运会Tā cānjiā Àoyùnhuì thanh 1

    Anh ấy tham gia Thế vận hội

  • 北京奥运会Běijīng Àoyùnhuì thanh 3

    Thế vận hội Bắc Kinh

Kết hợp thường gặp

  • 奥运会冠军Àoyùnhuì guànjūn thanh 4

    vô địch Olympic

  • 举办奥运会jǔbàn Àoyùnhuì thanh 3

    tổ chức Thế vận hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.