Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu và đi kèm với động từ 举办 hoặc 参加
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
áo vận hội
Từng chữ
- 奥áosâu xa; khó hiểu; nước Áo
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Viết tắt phổ biến cho Thế vận hội Olympic. Có thể加主办城市: 北京奥运会, 伦敦奥运会.
Câu ví dụ
- 奥运会每四年举办一次
Thế vận hội tổ chức mỗi 4 năm một lần
- 他参加奥运会
Anh ấy tham gia Thế vận hội
- 北京奥运会
Thế vận hội Bắc Kinh
Kết hợp thường gặp
- 奥运会冠军
vô địch Olympic
- 举办奥运会
tổ chức Thế vận hội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.