Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yùn

Nghĩa tiếng Việt

tích chứa, góp; sâu xa; giấu, cất; chất cỏ

Âm Hán Việt

uẩn

1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蕴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

蕴 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 缊 (Uân, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến cỏ chất đống, tích tụ, từ đó mở rộng sang nghĩa chứa đựng, tích lũy sâu xa.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường kết hợp với các chữ khác để tạo thành động từ hoặc danh từ chỉ sự tích tụ, chứa đựng bên trong.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": cỏ (艹) cuộn lại uẩn khúc (缊) — điều gì đó tích tụ sâu bên trong, không dễ nhìn thấy.

Gương Hán-Việt

"uẩn" trong 蕴藏 (uẩn tàng — chứa đựng), 底蕴 (để uẩn — nội hàm), 五蕴 (ngũ uẩn — Phật giáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕴 mở khoá từ triết học: 蕴藏 (uẩn tàng), 底蕴 (để uẩn), 含蕴 (hàm uẩn), ngũ uẩn trong Phật giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蕴 (dạng phồn thể 蘊) là chữ hình thanh: 艸 (cỏ) biểu nghĩa, 縕 biểu âm. Nghĩa gốc là chất cỏ, tích trữ. Từ đó mở rộng sang nghĩa chứa đựng sâu xa, hàm súc. Trong Phật giáo, 蕴 (uẩn) là thuật ngữ chỉ ngũ uẩn tạo nên con người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这片土地蕴藏着丰富的资源。Zhè piàn tǔdì yùncáng zhe fēngfù de zīyuán. thanh 4

    Vùng đất này chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú.

  • 他的诗歌底蕴深厚。Tā de shīgē dǐyùn shēnhòu. thanh 1

    Thơ của ông có nền tảng học thuật sâu sắc.

  • 这句话蕴含着深刻的哲理。Zhè jù huà yùnhán zhe shēnkè de zhélǐ. thanh 4

    Câu nói này hàm chứa triết lý sâu sắc.

  • 中华文化蕴深厚。zhōnghuá wénhuà yùn shēnhòu thanh 1

    Văn hóa Trung Hoa tích tụ sâu dày

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 蕴, dễ lầm là chính chữ

  • cùng âm yùn, nhưng nghĩa vần điệu

  • dạng biến thể gần giống, ít dùng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.