Nghĩa tiếng Việt
tích chứa, góp; sâu xa; giấu, cất; chất cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕴 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 缊 (Uân, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến cỏ chất đống, tích tụ, từ đó mở rộng sang nghĩa chứa đựng, tích lũy sâu xa.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": cỏ (艹) cuộn lại uẩn khúc (缊) — điều gì đó tích tụ sâu bên trong, không dễ nhìn thấy.
Gương Hán-Việt
"uẩn" trong 蕴藏 (uẩn tàng — chứa đựng), 底蕴 (để uẩn — nội hàm), 五蕴 (ngũ uẩn — Phật giáo)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕴 mở khoá từ triết học: 蕴藏 (uẩn tàng), 底蕴 (để uẩn), 含蕴 (hàm uẩn), ngũ uẩn trong Phật giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蕴 (dạng phồn thể 蘊) là chữ hình thanh: 艸 (cỏ) biểu nghĩa, 縕 biểu âm. Nghĩa gốc là chất cỏ, tích trữ. Từ đó mở rộng sang nghĩa chứa đựng sâu xa, hàm súc. Trong Phật giáo, 蕴 (uẩn) là thuật ngữ chỉ ngũ uẩn tạo nên con người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这片土地蕴藏着丰富的资源。
Vùng đất này chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú.
- 他的诗歌底蕴深厚。
Thơ của ông có nền tảng học thuật sâu sắc.
- 这句话蕴含着深刻的哲理。
Câu nói này hàm chứa triết lý sâu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.