Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薀 thuộc bộ 艸 (Thảo, cỏ). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Wiktionary ghi: nghĩa cổ gồm rong nước (waterweed) và tích tụ/ẩn chứa.

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": bộ 艸 (thảo, cỏ) — 薀 gợi rong nước tích tụ dưới đáy ao, ẩn chứa như "uẩn khúc" trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

"Uẩn" trong "uẩn khúc" (ẩn ý sâu xa); 薀 là dạng có bộ 艸, nhấn khía cạnh thực vật.

Mở khoá kiến thức

Biết 薀 giúp phân biệt với 蘊 (uẩn, tích tụ tinh thần) — 薀 nghiêng về thực vật nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 薀 (cổ chữ, đọc wēn hoặc yùn) có hai nghĩa: (1) loại rong nước, (2) tích tụ, ẩn chứa (dùng cổ). Không có glyphOrigin chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薀藻叢生於池底。wēn zǎo cóngshēng yú chí dǐ. thanh 1

    Rong tảo mọc dày ở đáy ao.

  • 薀為艸部古字。wēn wéi cǎo bù gǔ zì. thanh 1

    薀 là chữ cổ thuộc bộ 艸.

  • 此薀字極為罕見。cǐ zì jí wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Chữ 薀 này cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng hơn, cùng âm và nghĩa gần

  • giản thể của 蘊, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.