Nghĩa tiếng Việt
薀
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薀 thuộc bộ 艸 (Thảo, cỏ). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Wiktionary ghi: nghĩa cổ gồm rong nước (waterweed) và tích tụ/ẩn chứa.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": bộ 艸 (thảo, cỏ) — 薀 gợi rong nước tích tụ dưới đáy ao, ẩn chứa như "uẩn khúc" trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
"Uẩn" trong "uẩn khúc" (ẩn ý sâu xa); 薀 là dạng có bộ 艸, nhấn khía cạnh thực vật.
Mở khoá kiến thức
Biết 薀 giúp phân biệt với 蘊 (uẩn, tích tụ tinh thần) — 薀 nghiêng về thực vật nước.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 薀 (cổ chữ, đọc wēn hoặc yùn) có hai nghĩa: (1) loại rong nước, (2) tích tụ, ẩn chứa (dùng cổ). Không có glyphOrigin chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 薀藻叢生於池底。
Rong tảo mọc dày ở đáy ao.
- 薀為艸部古字。
薀 là chữ cổ thuộc bộ 艸.
- 此薀字極為罕見。
Chữ 薀 này cực kỳ hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.