Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tài nguyên thiên nhiên, tiềm năng, hoặc cảm xúc/bí mật ẩn giấu.
Câu ví dụ
- 这片土地蕴藏着丰富的资源
Mảnh đất này chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú
- 地下蕴藏着石油
Dưới đất chứa đựng dầu mỏ
- 他心中蕴藏着巨大的潜力
Trong lòng anh ấy tiềm ẩn sức mạnh to lớn
- 蕴藏着秘密
Chứa đựng bí mật
Kết hợp thường gặp
- 蕴藏资源
chứa đựng tài nguyên
- 蕴藏潜力
tiềm ẩn tiềm năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.