Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, bổ nghĩa cho các danh từ chỉ tài nguyên hoặc sức mạnh ẩn giấu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
uẩn tàng
Từng chữ
- 蕴uẩntích chứa, góp; sâu xa; giấu, cất; chất cỏ
- 藏tàngchứa, trữ; giấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tài nguyên thiên nhiên, tiềm năng, hoặc cảm xúc/bí mật ẩn giấu.
Câu ví dụ
- 这片土地蕴藏着丰富的资源
Mảnh đất này chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú
- 地下蕴藏着石油
Dưới đất chứa đựng dầu mỏ
- 他心中蕴藏着巨大的潜力
Trong lòng anh ấy tiềm ẩn sức mạnh to lớn
- 蕴藏着秘密
Chứa đựng bí mật
Kết hợp thường gặp
- 蕴藏资源
chứa đựng tài nguyên
- 蕴藏潜力
tiềm ẩn tiềm năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.