Từ vựng tiếng Trung
yùn*cáng蕴
藏
Nghĩa tiếng Việt
chứa đựng
2 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
蕴
Bộ: 艹 (cỏ)
15 nét
藏
Bộ: 艹 (cỏ)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '蕴' gồm bộ '艹' nghĩa là cỏ, thể hiện sự liên quan đến thực vật, cùng phần '員' biểu thị ý nghĩa bên trong, tích tụ.
- Chữ '藏' cũng có bộ '艹' và được ghép với phần '臧' chỉ việc cất giữ, bảo quản.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến việc tích tụ, cất giữ một cách an toàn, thường là về mặt vật chất hoặc cảm xúc.
Từ ghép thông dụng
蕴藏
chứa đựng, tích trữ
蕴涵
hàm chứa
储藏
tích trữ