Từ vựng tiếng Trung
wēn

Nghĩa tiếng Việt

cỏ ôn (cỏ mọc trong nước, để nuôi cá); rong kim ngư (một loại cỏ mọc lâu năm ở nước)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕰 là biến thể cổ của 薀 (dạng thay thế của 蘊). Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Chữ dùng để chỉ cỏ mọc trong nước (waterweed) và nghĩa phái sinh là tích tụ, chứa đựng.

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": 蕰 (uẩn) — cỏ tảo chứa đựng (uẩn) dưỡng chất nuôi cá; liên hệ với 'uẩn khúc' (điều ẩn chứa bên trong).

Gương Hán-Việt

uẩn — trong 'uẩn tàng' (ẩn chứa), liên quan đến 蘊 (uẩn, chứa đựng, tích tụ)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕰 giúp nhận ra họ chữ 蘊/薀/蕰 chỉ sự tích tụ, chứa đựng trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蕰 là biến thể cổ của 薀, chính là dạng thay thế của 蘊 (tích tụ, chứa). Nghĩa gốc là cỏ thủy sinh (waterweed) — loại cỏ mọc dưới nước dùng nuôi cá. Phái sinh thêm nghĩa 'tích tụ, chứa đựng' (như 蘊藏). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕰草生于水中,可喂鱼。Wēn cǎo shēng yú shuǐ zhōng, kě wèi yú. thanh 1

    Cỏ ôn mọc trong nước, dùng nuôi cá được.

  • 蕰藻是古代养鱼的饲料。Wēn zǎo shì gǔdài yǎng yú de sìliào. thanh 1

    Rong ôn là thức ăn nuôi cá thời cổ đại.

  • 胸中蕰藏无限抱负。Xiōng zhōng wēn cáng wúxiàn bàofù. thanh 1

    Trong lòng ấp ủ bao nhiêu hoài bão.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蕰 là biến thể của 蘊, cùng nghĩa tích tụ

  • cùng âm wēn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.