Từ vựng tiếng Trung
zǎo

Nghĩa tiếng Việt

rong, rêu

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藻 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 澡 (Táo, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo 艹 chỉ loài thực vật; 澡 (táo) cho âm đọc zǎo. Chữ gốc là 薻.

Hán-Việt: tảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tảo": cỏ thủy sinh (艹) tắm mình (澡) dưới nước — 藻 là rong tảo, cũng chỉ văn phong hoa mỹ.

Gương Hán-Việt

Tảo trong "hải tảo" (tảo biển), "từ tảo" (văn chương hoa mỹ).

Mở khoá kiến thức

Biết 藻 (tảo) mở khóa: 海藻 (rong biển), 水藻 (rong nước), 藻类 (tảo, rong — thực vật bậc thấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藻 bigseal 1
Đại triện
藻 seal 1
Tiểu triện

藻 (gốc 薻) là chữ hình thanh: 艹 (thảo) biểu nghĩa thực vật thủy sinh, 澡 (táo) biểu âm. Nghĩa gốc là rong rêu, tảo — thực vật mọc dưới nước. Mở rộng sang nghĩa bóng là văn chương hoa mỹ, lời lẽ trau chuốt (藻饰 — trang sức bằng ngôn từ đẹp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 海藻含有丰富的矿物质。Hǎizǎo hányǒu fēngfù de kuàngwùzhì. thanh 3

    Rong biển chứa nhiều khoáng chất.

  • 池塘里长满了绿色的水藻。Chítáng lǐ zhǎngmǎn le lǜsè de shuǐzǎo. thanh 2

    Ao hồ mọc đầy rong tảo xanh.

  • 他的文章辞藻华丽,令人赞叹。Tā de wénzhāng cízǎo huálì, lìngrén zàntàn. thanh 1

    Văn chương của anh ta từ ngữ hoa mỹ, khiến người khen ngợi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 澡 là thành phần biểu âm của 藻, đơn độc nghĩa tắm

  • cùng âm zǎo, 早 nghĩa sớm, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.