Từ vựng tiếng Trung
zǎo

Nghĩa tiếng Việt

con bọ chét, con rệp

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚤 = 㕚 (móng vuốt, biểu hình) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng). Chữ hội ý — móng vuốt + côn trùng = sinh vật cào gãi, ký sinh. Mô tả hành vi đặc trưng của bọ chét.

Hán-Việt: tao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tao": móng vuốt 㕚 của con trùng 虫 cào gãi — 蚤 là con bọ chét, loài ký sinh cắn ngứa nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

蚤虱 (tao sắt) — bọ chét và rận, loài ký sinh

Mở khoá kiến thức

Biết 蚤 mở khoá từ 跳蚤 (khiêu tao — bọ chét nhảy), 蚤市 (tao thị — chợ trời, chợ bọ chét/flea market).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚤 silk 1
Bạch thư
蚤 bigseal 1
Đại triện
蚤 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 蚤 là chữ hội ý (ic) gồm 㕚 (móng vuốt, biểu hình) và 虫 (côn trùng, biểu nghĩa) — mô tả 'côn trùng có móng cào'. Đây là hình ảnh trực quan của con bọ chét cào gãi da. Ảnh bạch thư, đại triện và tiểu triện cho thấy lịch sử lâu đời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狗身上有跳蚤,需要洗澡驱虫。Gǒu shēn shàng yǒu tiào zǎo, xūyào xǐzǎo qūchóng. thanh 3

    Con chó bị bọ chét, cần tắm và tẩy ký sinh.

  • 周末跳蚤市场有很多便宜的二手货。Zhōumò tiào zǎo shìchǎng yǒu hěn duō piányí de èrshǒu huò. thanh 1

    Chợ trời cuối tuần có nhiều đồ cũ giá rẻ.

  • 古人在夏天饱受蚤虱之苦。Gǔrén zài xiàtiān bǎo shòu zǎo shī zhī kǔ. thanh 3

    Người xưa mùa hè thường khổ sở vì bọ chét và rận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zǎo, mặt chữ gần giống — 早 là sớm, 蚤 là bọ chét

  • hay đi kèm trong 跳蚤, 跳 là nhảy — bọ chét nhảy

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.