Nghĩa tiếng Việt
con bọ chét, con rệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚤 = 㕚 (móng vuốt, biểu hình) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng). Chữ hội ý — móng vuốt + côn trùng = sinh vật cào gãi, ký sinh. Mô tả hành vi đặc trưng của bọ chét.
Hán-Việt: tao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tao": móng vuốt 㕚 của con trùng 虫 cào gãi — 蚤 là con bọ chét, loài ký sinh cắn ngứa nổi tiếng.
Gương Hán-Việt
蚤虱 (tao sắt) — bọ chét và rận, loài ký sinh
Mở khoá kiến thức
Biết 蚤 mở khoá từ 跳蚤 (khiêu tao — bọ chét nhảy), 蚤市 (tao thị — chợ trời, chợ bọ chét/flea market).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 蚤 là chữ hội ý (ic) gồm 㕚 (móng vuốt, biểu hình) và 虫 (côn trùng, biểu nghĩa) — mô tả 'côn trùng có móng cào'. Đây là hình ảnh trực quan của con bọ chét cào gãi da. Ảnh bạch thư, đại triện và tiểu triện cho thấy lịch sử lâu đời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 狗身上有跳蚤,需要洗澡驱虫。
Con chó bị bọ chét, cần tắm và tẩy ký sinh.
- 周末跳蚤市场有很多便宜的二手货。
Chợ trời cuối tuần có nhiều đồ cũ giá rẻ.
- 古人在夏天饱受蚤虱之苦。
Người xưa mùa hè thường khổ sở vì bọ chét và rận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.