Nghĩa tiếng Việt
vội tiến, xao động
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躁 = 𧾷 (biến thể bộ Túc – chân, biểu nghĩa) + 喿 (Táo, biểu âm); có thể là chữ hình thanh. Bộ 𧾷 (liên quan đến chân, bước đi) gợi ý sự cử động không yên, còn 喿 (táo) cho âm zào. Wiktionary chưa có nguồn gốc rõ ràng.
Hán-Việt: táo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táo": chân (𧾷) cứ chạy lên chạy xuống ồn ào (喿) — 躁 là trạng thái bồn chồn, nóng nảy không ngồi yên được; 急躁 là nóng vội.
Gương Hán-Việt
Táo xuất hiện trong 急躁 (cấp táo – nóng vội), 暴躁 (bạo táo – cáu kỉnh, dữ dằn), 浮躁 (phù táo – bốc đồng).
Mở khoá kiến thức
Biết 躁 mở khoá: 急躁 (nóng vội), 暴躁 (dữ dằn), 浮躁 (bốc đồng), 烦躁 (bực bội), 焦躁 (lo lắng nóng nảy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 躁 chưa có nguồn gốc rõ ràng từ Wiktionary (chỉ ghi {{Han etym}} trống). Theo cấu trúc: bộ 𧾷 (biến thể bộ Túc – chân) gợi ý sự cử động không yên; bộ 喿 (táo) biểu âm. Nghĩa là bốc đồng, nóng nảy, không kiên nhẫn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做事太急躁,容易出错。
Anh ta làm việc quá nóng vội, dễ mắc lỗi.
- 不要因小事而暴躁。
Đừng nổi nóng vì chuyện nhỏ.
- 心情烦躁时,可以去散散步。
Khi tâm trạng bực bội, có thể ra ngoài đi dạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.