Từ vựng tiếng Trung
zǎo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tẩy táo 洗澡)

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

澡 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 喿 (Táo, biểu âm); chữ hình thanh — tắm rửa bằng nước.

Hán-Việt: táo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táo": nước 氵 dùng để táo 喿 sạch người — đó là tắm, là rửa.

Gương Hán-Việt

Âm 'táo' Hán-Việt xuất hiện trong 'tẩy táo' (洗澡 tắm). Tiếng Việt thường nói 'tắm' chứ ít dùng 'táo'.

Mở khoá kiến thức

Biết 澡 mở khoá từ vựng vệ sinh cá nhân tiếng Trung: 洗澡 (tắm), 澡堂 (nhà tắm công cộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

澡 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 澡 là chữ hình thanh: bộ 氵 (nước) cho nghĩa liên quan đến tắm rửa, 喿 cho âm. Nghĩa gốc 'rửa tay, tắm', hiện đại dùng cố định trong từ 洗澡 (tắm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天洗澡。wǒ měitiān xǐ zǎo. thanh 3

    Tôi tắm mỗi ngày.

  • 他正在洗澡。tā zhèngzài xǐ zǎo. thanh 1

    Anh ấy đang tắm.

  • 孩子洗澡很开心。háizi xǐ zǎo hěn kāixīn. thanh 2

    Đứa trẻ tắm rất vui.

  • 天热,洗个澡吧。tiān rè, xǐ ge zǎo ba. thanh 1

    Trời nóng, đi tắm đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực kỳ giống, chỉ khác 氵 vs 火 (燥 = khô)

  • tự dạng tương tự, đều có 喿 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.