Từ vựng tiếng Trung
zào

Nghĩa tiếng Việt

khô ráo, hanh

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

燥 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa/khô) + 喿 (Táo, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|火|喿|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=fire}}. Bộ hoả biểu nghĩa khô ráo (liên quan lửa); 喿 cho âm zào/táo.

Hán-Việt: táo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táo": lửa (火-Hoả) kêu táo (喿-Táo) — như tiếng lửa bùng cháy làm khô héo mọi thứ. Táo = khô hanh.

Gương Hán-Việt

táo trong 'táo bạo, nóng táo' — âm giống; 燥 chỉ khô ráo, 躁 chỉ nóng vội

Mở khoá kiến thức

Biết 燥 mở khoá: 干燥 (can táo – khô), 枯燥 (khô táo – nhàm chán khô khan), 燥热 (táo nhiệt – hanh nóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

燥 là chữ hình thanh: 火 (hoả – lửa) biểu nghĩa, 喿 (táo) biểu âm. Lửa làm khô — nghĩa là hanh, khô ráo. Wiktionary xác nhận: 'dry, parched, arid'. Phân biệt với 躁 (táo – nóng vội, nóng tính) — cùng phần âm 喿 nhưng nghĩa khác. Khí hậu khô hanh (干燥) hay thứ tẻ nhạt không hấp dẫn (枯燥) đều dùng 燥.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天天气很干燥。Dōngtiān tiānqì hěn gānzào. thanh 1

    Mùa đông thời tiết rất khô.

  • 这本书内容很枯燥。Zhè běn shū nèiróng hěn kūzào. thanh 4

    Nội dung cuốn sách này rất nhàm chán.

  • 嘴唇干燥要多喝水。Zuǐchún gānzào yào duō hē shuǐ. thanh 3

    Môi khô thì phải uống nhiều nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt táo, cùng âm zào; 躁 là nóng vội/nóng tính, 燥 là khô ráo — nhầm rất phổ biến

  • cùng âm zǎo, 澡 là tắm; ngược nghĩa với 燥 (nước vs khô)

  • cùng âm zào, 噪 là tiếng ồn; cùng phần âm 喿

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.