Nghĩa tiếng Việt
cái bếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
灶 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hội ý. Lửa (火) đặt trên đất/bệ đất (土) — hình ảnh bếp nấu ăn. Chỉ thấy Lục thư thông.
Hán-Việt: táo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táo": lửa (火) trên đất (土) — bếp táo là nơi lửa cháy trên bệ đất, trung tâm bếp núc.
Gương Hán-Việt
"táo" trong 炉灶 (lô táo — bếp lò), 灶台 (táo đài — mặt bếp)
Mở khoá kiến thức
Biết 灶 mở khoá từ bếp núc: 炉灶 (lô táo, bếp lò), 灶台 (táo đài, mặt bếp), 灶王 (táo vương, thần bếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 灶 là chữ hội ý: 火 (lửa) và 土 (đất) kết hợp — lửa đặt trên bệ đất, hình ảnh bếp nấu ăn. Chỉ thấy trong Lục thư thông — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa gốc là bếp nấu, cái lò. Từ đó mở rộng sang bếp củi, bếp lò.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.