Nghĩa tiếng Việt
không hẹn mà gặp; vòng, lượt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遭 = 辶(Sước, biểu nghĩa: di chuyển trên đường) + 曹 (Tào, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ辶cho biết liên quan đến việc đi lại, gặp gỡ trên đường, 曹 cho âm zāo/tao. Nghĩa: bất ngờ gặp phải — thường là gặp điều không may.
Hán-Việt: tao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tao": đi trên đường (辶) rồi tình cờ gặp đám đông (曹) — 'tao ngộ' bất ngờ, thường là gặp chuyện không hay.
Gương Hán-Việt
'tao' trong 'tao ngộ' (遭遇), 'tao ương' (遭殃: gặp tai họa)
Mở khoá kiến thức
Biết 遭 (tao) mở khoá: 遭受, 遭殃, 遭遇, 遭到 — nhóm từ về việc bất ngờ chịu đựng điều không may.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
遭 là chữ hình thanh (psc): 辵 (sước, di chuyển) rút thành 辶 là phần biểu nghĩa, 曹 (tào) là phần biểu âm — gặp gỡ ai đó trên đường. Nghĩa gốc là 'tình cờ gặp', sau chuyên về nghĩa 'gặp phải điều không may, chịu đựng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他遭受了严重的挫折。
Anh ấy phải chịu đựng thất bại nghiêm trọng.
- 那个村庄遭殃,被洪水淹没。
Ngôi làng đó gặp họa, bị lũ lụt nhấn chìm.
- 他遭到了不公正的对待。
Anh ấy bị đối xử không công bằng.
- 她的遭遇令人同情。
Hoàn cảnh của cô ấy khiến người ta đồng cảm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.