Từ vựng tiếng Trung
zāo*yù遭
遇
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ gặp
2 chữ31 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
遭
Bộ: 辶 (bước đi)
19 nét
遇
Bộ: 辶 (bước đi)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 遭: Chữ này có bộ '辶' nghĩa là bước đi, kết hợp với các phần khác tạo thành ý nghĩa về việc gặp phải điều gì đó.
- 遇: Cũng có bộ '辶' thể hiện sự di chuyển, kết hợp với các yếu tố khác để chỉ sự gặp mặt hoặc đối mặt.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến việc gặp phải hoặc đối mặt với điều gì đó trong quá trình di chuyển.
Từ ghép thông dụng
遭遇
gặp phải, đối mặt
遭受
chịu đựng, bị
遇见
gặp gỡ