Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: người hoặc môi trường chịu thiệt hại do tai nạn, chiến tranh, hoặc hành động sai trái. Mang sắc thái đồng cảm, bi thảm.
Câu ví dụ
- 无辜的百姓遭殃
Người dân vô tội chịu thảm họa
- 战争让人民遭殃
Chiến tranh khiến nhân dân chịu thảm họa
- 不想遭殃
Không muốn gặp tai nạn
- 环境遭殃
Môi trường bị tàn phá
Kết hợp thường gặp
- 无辜遭殃
vô tội chịu thảm họa
- 让人民遭殃
khiến nhân dân chịu thảm họa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.