Từ vựng tiếng Trung
zāo*yāng

Nghĩa tiếng Việt

chịu thảm họa

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

14 nét

Bộ: (xấu, ác)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 遭: Ký tự này bao gồm bộ 辶 (bước đi) chỉ hành động và các thành phần khác ám chỉ việc gặp phải điều gì đó.
  • 殃: Ký tự này có bộ 歹 (xấu, ác) chỉ điều không tốt, và một số thành phần khác tạo thành ý nghĩa của tai họa.

遭殃: Gặp phải tai họa, điều không may.

Từ ghép thông dụng

遭受zāoshòu

chịu đựng, gặp phải

遭遇zāoyù

gặp gỡ, đối mặt

灾殃zāiyāng

tai ương, thiên tai