Từ vựng tiếng Trung
zāo*dào

Nghĩa tiếng Việt

gặp phải

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

14 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 遭: Bên trên là bộ 辶 (di chuyển) kết hợp với 爪, 丨, 丶, 爿, mang ý nghĩa về việc gặp phải thứ gì đó trên đường đi.
  • 到: Kết hợp bộ 刀 (dao) với bộ 至 (đến), thể hiện hành động đến nơi nào đó hoặc đạt được cái gì đó.

遭到 có nghĩa là gặp phải hay trải qua một điều gì đó không mong muốn.

Từ ghép thông dụng

遭到zāodào

gặp phải, trải qua

遭遇zāoyù

chạm trán, gặp gỡ

遇到yùdào

gặp phải