Nghĩa tiếng Việt
cặn rượu; ngâm rượu; ướp, muối, ngâm; mục nát, mủn; hỏng, yếu kém, bại hoại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糟 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 曹 (Tào, biểu âm: cho âm zāo). Chữ hình thanh — bộ mễ chỉ nguồn gốc từ ngũ cốc (rượu làm từ gạo lên men), 曹 cho âm. Nghĩa gốc là bã rượu (chất cặn sau khi lên men gạo), sau mở rộng thành 'tồi tệ, hỏng hóc'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zāo/khủng khiếp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tao": 糟 có bộ 米(gạo) — tao (bã) gạo lên men, thứ còn lại sau khi ép rượu, vô dụng → 糟糕 (tồi tệ, thật xui!).
Gương Hán-Việt
tao trong 糟粕 (tao phác — bã rượu, phần vô giá trị), 糟糠 (tao khang — vợ thời khó khăn).
Mở khoá kiến thức
Biết 糟 mở khoá: 糟糕 (tồi tệ), 糟蹋 (phá hoại, lãng phí), 乱七八糟 (lộn xộn hết cả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 糟 là hình thanh, 米 (gạo, biểu nghĩa) + 曹 (biểu âm). Dạng gốc là 𥽾. Bộ mễ gợi ý rượu làm từ gạo lên men — nghĩa gốc là 'chưa lọc', chỉ bã rượu hoặc rượu chưa lọc. Từ ý nghĩa bã cặn vô dụng, 糟 phát triển nghĩa xấu: tồi tệ, hỏng, xui xẻo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天真糟糕,下雨又忘带伞。
Hôm nay thật tệ, trời mưa lại quên mang ô.
- 不要糟蹋粮食,要节约。
Đừng lãng phí lương thực, hãy tiết kiệm.
- 他的房间乱七八糟的。
Phòng của anh ấy lộn xộn hết cả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.