Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khi đi kèm với trợ từ de
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
loạn thất bát tao
Từng chữ
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
- 七thấtbảy, 7
- 八báttám, 8
- 糟taocặn rượu; ngâm rượu; ướp, muối, ngâm; mục nát, mủn; hỏng, yếu kém, bại hoại
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tình trạng lộn xộn, bừa bãi (vật chất hoặc sắp xếp).
Câu ví dụ
- 房间乱七八糟
Phòng bừa bãi, lộn xộn
- 这事乱七八糟
Việc này lộn xộn, bừa bãi
- 不要乱七八糟
Đừng làm bừa bãi
Kết hợp thường gặp
- 乱七八糟
Lộn xộn, bừa bãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.