Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
zāo

Nghĩa tiếng Việt

cặn rượu; ngâm rượu; ướp, muối, ngâm; mục nát, mủn; hỏng, yếu kém, bại hoại

Âm Hán Việt

tao

1 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 糟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

糟 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 曹 (Tào, biểu âm: cho âm zāo). Chữ hình thanh — bộ mễ chỉ nguồn gốc từ ngũ cốc (rượu làm từ gạo lên men), 曹 cho âm. Nghĩa gốc là bã rượu (chất cặn sau khi lên men gạo), sau mở rộng thành 'tồi tệ, hỏng hóc'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm tính từ chỉ sự tồi tệ, hỏng bét hoặc làm danh từ chỉ bã rượu, chất cặn bã.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zāo/khủng khiếp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tao": 糟 có bộ 米(gạo) — tao (bã) gạo lên men, thứ còn lại sau khi ép rượu, vô dụng → 糟糕 (tồi tệ, thật xui!).

Gương Hán-Việt

tao trong 糟粕 (tao phác — bã rượu, phần vô giá trị), 糟糠 (tao khang — vợ thời khó khăn).

Mở khoá kiến thức

Biết 糟 mở khoá: 糟糕 (tồi tệ), 糟蹋 (phá hoại, lãng phí), 乱七八糟 (lộn xộn hết cả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 糟 là hình thanh, 米 (gạo, biểu nghĩa) + 曹 (biểu âm). Dạng gốc là 𥽾. Bộ mễ gợi ý rượu làm từ gạo lên men — nghĩa gốc là 'chưa lọc', chỉ bã rượu hoặc rượu chưa lọc. Từ ý nghĩa bã cặn vô dụng, 糟 phát triển nghĩa xấu: tồi tệ, hỏng, xui xẻo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天真糟糕,下雨又忘带伞。jīntiān zhēn zāogāo, xià yǔ yòu wàng dài sǎn. thanh 1

    Hôm nay thật tệ, trời mưa lại quên mang ô.

  • 不要糟蹋粮食,要节约。bùyào zāota liángshi, yào jiéyuē. thanh 4

    Đừng lãng phí lương thực, hãy tiết kiệm.

  • 他的房间乱七八糟的。tā de fángjiān luànqībāzāo de. thanh 1

    Phòng của anh ấy lộn xộn hết cả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm záo, 遭 nghĩa là gặp phải (tai họa), dễ lẫn với 糟

  • cùng âm zào, 燥 nghĩa là khô ráo, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.