Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường dùng trong cụm từ "bỏ bã lấy tinh" (弃其糟粕,取其精华)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tao phách
Từng chữ
- 糟taocặn rượu; ngâm rượu; ướp, muối, ngâm; mục nát, mủn; hỏng, yếu kém, bại hoại
- 粕phách(xem: tao phách 糟粕)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要学会弃其糟粕,取其精华。
Chúng ta phải học cách loại bỏ những thứ vô giá trị, giữ lại những gì tinh túy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.