Nghĩa tiếng Việt
(xem: tao phách 糟粕)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粕 thiếu glyph origin từ Wiktionary (anchor null). Chữ có bộ 米 (gạo) và thành phần phụ, nhưng cấu trúc chi tiết không ghi nhận. Xử lý như chữ tự thân do thiếu lsCodes. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: phách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phách": bã gạo (米) còn lại sau khi ép, như cái phách trống rỗng — chỉ giữ lại tinh hoa, bỏ phần phách dư.
Gương Hán-Việt
phách trong "tao phách" (糟粕) — bã rượu, phần vô dụng sau khi chắt lọc tinh hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 粕 mở khoá từ 糟粕 (tao phách — bã rượu, nghĩa bóng: phần dở/lỗi thời trong văn hóa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không ghi nhận glyph origin cho 粕. Chữ chỉ bã rượu, cặn còn lại sau khi chưng cất; thường xuất hiện trong từ ghép 糟粕 (tao phách — bã rượu, chỉ phần vô dụng/phần dở của sự vật). Tiểu triện ghi nhận hình dạng chữ. Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们要取其精华,去其糟粕。
Chúng ta cần lấy tinh hoa, bỏ đi phần bã.
- 糟粕应该被淘汰,留下精华。
Phần bã nên bị loại bỏ, giữ lại tinh hoa.
- 文化糟粕不应该传承下去。
Phần bã rượu văn hóa không nên được truyền lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.