Nghĩa tiếng Việt
gần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迫 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/tiến) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. 辶 gợi hành động tiến sát, 白 cho âm — sinh nghĩa 'áp sát, bức ép'.
Hán-Việt: bài
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bài/Bách': đi sát (辶) đến trắng tay (白) — bị 'bức bách, bức ép' đến đường cùng.
Gương Hán-Việt
Âm HV 'bài' ít gặp; phổ biến là 'bách' (như 'bức bách', 'áp bách', 'cấp bách', 'bách hại').
Mở khoá kiến thức
Biết 迫 mở khóa 迫切 (bách thiết/cấp thiết), 压迫 (áp bách), 强迫 (cưỡng bách), 紧迫 (khẩn bách), 被迫 (bị bách), 迫害 (bách hại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 迫 là chữ hình thanh: 辵 (đi/tiến) biểu nghĩa, 白 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi sát gần, ép sát', mở rộng thành 'bức bách, ép buộc, cấp bách, áp lực'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们有迫切的需要。
Chúng tôi có nhu cầu cấp thiết.
- 他被迫离开了家乡。
Anh ấy buộc phải rời quê hương.
- 任务时间很紧迫。
Thời gian nhiệm vụ rất gấp.
- 不要强迫别人。
Đừng ép buộc người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.