Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

gần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục

Âm Hán Việt

bách, bài

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 迫 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

迫 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/tiến) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. 辶 gợi hành động tiến sát, 白 cho âm — sinh nghĩa 'áp sát, bức ép'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Làm động từ chỉ sự ép buộc, thúc hối hoặc làm tính từ chỉ trạng thái khẩn trương, nguy cấp.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bách, bài

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Bài/Bách': đi sát (辶) đến trắng tay (白) — bị 'bức bách, bức ép' đến đường cùng.

Gương Hán-Việt

Âm HV 'bài' ít gặp; phổ biến là 'bách' (như 'bức bách', 'áp bách', 'cấp bách', 'bách hại').

Mở khoá kiến thức

Biết 迫 mở khóa 迫切 (bách thiết/cấp thiết), 压迫 (áp bách), 强迫 (cưỡng bách), 紧迫 (khẩn bách), 被迫 (bị bách), 迫害 (bách hại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迫 seal 1
Tiểu triện
迫 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 迫 là chữ hình thanh: 辵 (đi/tiến) biểu nghĩa, 白 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi sát gần, ép sát', mở rộng thành 'bức bách, ép buộc, cấp bách, áp lực'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们有迫切的需要。wǒmen yǒu pòqiè de xūyào. thanh 3

    Chúng tôi có nhu cầu cấp thiết.

  • 他被迫离开了家乡。tā bèipò líkāi le jiāxiāng. thanh 1

    Anh ấy buộc phải rời quê hương.

  • 任务时间很紧迫。rènwù shíjiān hěn jǐnpò. thanh 4

    Thời gian nhiệm vụ rất gấp.

  • 不要强迫别人。bùyào qiángpò biérén. thanh 4

    Đừng ép buộc người khác.

  • 在环境的迫下,他开始努力了。Zài huánjìng de pò xià, tā kāishǐ nǔlì le thanh 4

    Dưới áp lực của hoàn cảnh, anh ấy bắt đầu nỗ lực

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 迫, dễ thiếu bộ 辶

  • đồng âm pò, dễ nhầm pinyin

  • đồng âm pō/pò, dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.