Từ vựng tiếng Trung
jí*pò

Nghĩa tiếng Việt

khẩn cấp

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (chạy)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '急' có bộ '心' biểu thị sự lo lắng, vội vã thường xuất phát từ tâm trí hoặc cảm xúc.
  • Chữ '迫' có bộ '辶' kết hợp với chữ '白', thể hiện ý nghĩa về việc bị ép buộc, bị đẩy nhanh hoặc theo đuổi gấp gáp.

“急迫” mang nghĩa cảm giác gấp gáp, cần thiết phải hành động nhanh chóng.

Từ ghép thông dụng

急忙jímáng

vội vàng

着急zháojí

lo lắng

迫切pòqiè

cấp bách