Từ vựng tiếng Trung
jí*pò

Nghĩa tiếng Việt

Cấp bách — tình trạng vừa gấp gáp vừa bị áp lực; cần giải quyết ngay không thể trì hoãn.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (chạy)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mạnh hơn 紧急 ở chỗ nhấn mạnh cả cảm giác áp lực nội tâm; thường dùng mô tả tình huống chứ không dùng làm lời yêu cầu.

Câu ví dụ

  • 情况非常急迫Qíngkuàng fēicháng jípò thanh 2

    Tình huống rất cấp bách.

  • 他急迫地需要帮助Tā jípò de xūyào bāngzhù thanh 1

    Anh ấy cần giúp đỡ một cách khẩn cấp.

  • 时间急迫,我们必须马上行动Shíjiān jípò, wǒmen bìxū mǎshàng xíngdòng thanh 2

    Thời gian cấp bách, chúng ta phải hành động ngay.

  • 救援工作形势急迫Jiùyuán gōngzuò xíngshì jípò thanh 4

    Công tác cứu hộ đang ở tình thế khẩn cấp.

Kết hợp thường gặp

  • 形势急迫xíngshì jípò thanh 2

    tình thế cấp bách

  • 十分急迫shífēn jípò thanh 2

    vô cùng cấp bách

  • 急迫需要jípò xūyào thanh 2

    cần gấp, cần khẩn cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.