Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cóng
róng

Nghĩa tiếng Việt

Tòng dung bất bách — bình tĩnh thản nhiên không hề bị thúc bách; xử lý mọi việc trong tư thế ung dung điềm đạm.

Âm Hán Việt

tòng, thung dung bất bách, bài

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả thái độ, hành động bình tĩnh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tòng, thung dung bất bách, bài

Từng chữ

  • tòng, thungđi theo
  • dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
  • bấtkhông, chẳng
  • bách, bàigần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng để khen phong thái của người xử lý tình huống căng thẳng; văn viết trang trọng; đối lập với 慌慌张张 (lあわてふためく — luống cuống, hoảng hốt).

Câu ví dụ

  • 她从容不迫地回答了所有刁难的问题。Tā cóng róng bù pò de huídá le suǒyǒu diāonán de wèntí. thanh 1

    Cô ấy điềm tĩnh trả lời tất cả các câu hỏi hóc búa.

  • 面对危机,他从容不迫,沉着应对。Miàn duì wēijī, tā cóng róng bù pò, chénzhuó yìngduì. thanh 4

    Đối mặt với khủng hoảng, anh ấy bình thản ung dung đối phó.

  • 她从容不迫地走上舞台,毫无紧张之色。Tā cóng róng bù pò de zǒu shàng wǔtái, háo wú jǐnzhāng zhī sè. thanh 1

    Cô ấy ung dung bước lên sân khấu, không chút tỏ ra lo lắng.

Kết hợp thường gặp

  • 举止从容不迫jǔzhǐ cóng róng bù pò thanh 3

    cử chỉ ung dung thản nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.