Từ vựng tiếng Trung
pái

Nghĩa tiếng Việt

cái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牌 = 片 (Phiến, biểu nghĩa: tấm/miếng) + 卑 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Tấm gỗ làm biển hiệu — 'bảng, biển, nhãn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pái/nhãn hiệu

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bài": 片 (tấm) + 卑 (ti) — tấm bảng treo lên, ấy là 'bài'; nhớ 名牌 (danh bài = thương hiệu), 品牌 (phẩm bài), 车牌 (biển số xe).

Gương Hán-Việt

'bài' trong 'thương bài', 'danh bài', 'kim bài' (huy chương vàng), 'bài vị'

Mở khoá kiến thức

Biết 牌 là mở 名牌, 品牌, 车牌, 金牌, 银牌, 铜牌 — nhóm danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 牌 là chữ hình thanh: 片 (biểu nghĩa: tấm/miếng) ghép với 卑 (biểu âm). Nghĩa gốc 'tấm gỗ' phát triển thành 'biển hiệu, nhãn hiệu, thẻ bài, cỗ bài (chơi)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喜欢买名牌包。tā xǐhuan mǎi míngpái bāo. thanh 1

    Cô ấy thích mua túi hàng hiệu.

  • 这家公司的品牌很有名。zhè jiā gōngsī de pǐnpái hěn yǒumíng. thanh 4

    Thương hiệu của công ty này rất nổi tiếng.

  • 运动员赢得了金牌。yùndòngyuán yíngdé le jīnpái. thanh 4

    Vận động viên đã giành huy chương vàng.

  • 请记一下他的车牌号。qǐng jì yīxià tā de chēpái hào. thanh 3

    Xin ghi lại biển số xe của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm pái, cùng nhóm trái-phải; 牌 (片) vs 排 (扌)

  • là phần âm của 牌, dễ thiếu bộ 片

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.