Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiáo*pái桥

Nghĩa tiếng Việt

Bài Bridge

Âm Hán Việt

kiều bài

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: 片 (tấm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ môn bài bridge, thường đi sau động từ 打

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kiều bài

Từng chữ

  • 桥kiềucái cầu
  • 牌bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他喜欢玩桥牌。Tā xǐhuān wán qiáopái. thanh 1
  • 桥牌是一种智力游戏。Qiáopái shì yī zhǒng zhìlì yóuxì. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.