Từ vựng tiếng Trung
pái*zi牌
子
Nghĩa tiếng Việt
bảng hiệu
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
牌
Bộ: 片 (mảnh, tấm)
12 nét
子
Bộ: 子 (con, cái)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '牌' có bộ '片' chỉ mảnh, tấm, thể hiện ý nghĩa của một vật thể phẳng, thường dùng để tạo ra các tấm bảng hoặc biển hiệu.
- Chữ '子' có nghĩa là con, cái, thường dùng để chỉ vật dụng nhỏ hoặc mang tính chất nhỏ bé.
→ 牌子 chỉ một tấm bảng nhỏ, biển hiệu hoặc nhãn hiệu.
Từ ghép thông dụng
品牌
thương hiệu
招牌
biển hiệu
车牌
biển số xe