Từ vựng tiếng Trung
qiáo*liáng

Nghĩa tiếng Việt

cầu

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (cây)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '桥' có bộ '木' (cây) chỉ vật liệu thường dùng để xây cầu. Phần còn lại của chữ gợi ý cách đọc.
  • Chữ '梁' cũng có bộ '木' (cây), chỉ phần cấu trúc của cầu, thường có dạng thanh ngang.

Từ '桥梁' có nghĩa là cầu, chỉ cấu trúc nối liền hai điểm cách nhau bởi chướng ngại vật.

Từ ghép thông dụng

大桥dàqiáo

cầu lớn

桥头qiáotóu

đầu cầu

木梁mùliáng

xà gỗ