Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa桥梁 trang trọng hơn 桥 đơn thuần, thường dùng trong văn viết. Nghĩa bóng '...是...之间的桥梁' rất phổ biến trong văn chương và diễn thuyết để chỉ vai trò kết nối.
Câu ví dụ
- 这座桥梁连接了两岸
Cây cầu này nối liền hai bờ
- 语言是不同文化之间的桥梁
Ngôn ngữ là cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau
- 工程师设计了一座新桥梁
Kỹ sư đã thiết kế một cây cầu mới
- 他充当了两国之间的桥梁
Anh ấy đóng vai trò cầu nối giữa hai nước
Kết hợp thường gặp
- 架设桥梁
xây dựng cây cầu
- 桥梁工程
công trình cầu
- 沟通桥梁
cầu nối giao tiếp
- 文化桥梁
cầu nối văn hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.