Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm ẩn dụ cho vật hoặc người đóng vai trò kết nối, liên lạc giữa hai bên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiều lương
Từng chữ
- 桥kiềucái cầu
- 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa桥梁 trang trọng hơn 桥 đơn thuần, thường dùng trong văn viết. Nghĩa bóng '...是...之间的桥梁' rất phổ biến trong văn chương và diễn thuyết để chỉ vai trò kết nối.
Câu ví dụ
- 这座桥梁连接了两岸
Cây cầu này nối liền hai bờ
- 语言是不同文化之间的桥梁
Ngôn ngữ là cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau
- 工程师设计了一座新桥梁
Kỹ sư đã thiết kế một cây cầu mới
- 他充当了两国之间的桥梁
Anh ấy đóng vai trò cầu nối giữa hai nước
Kết hợp thường gặp
- 架设桥梁
xây dựng cây cầu
- 桥梁工程
công trình cầu
- 沟通桥梁
cầu nối giao tiếp
- 文化桥梁
cầu nối văn hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.