Từ vựng tiếng Trung
qiáo*liáng

Nghĩa tiếng Việt

cầu, cây cầu; cầu nối — cả nghĩa đen (công trình) lẫn nghĩa bóng (người/vật kết nối)

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (cây)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

桥梁 trang trọng hơn 桥 đơn thuần, thường dùng trong văn viết. Nghĩa bóng '...是...之间的桥梁' rất phổ biến trong văn chương và diễn thuyết để chỉ vai trò kết nối.

Câu ví dụ

  • 这座桥梁连接了两岸Zhè zuò qiáoliáng liánjiēle liǎng àn thanh 4

    Cây cầu này nối liền hai bờ

  • 语言是不同文化之间的桥梁Yǔyán shì bùtóng wénhuà zhījiān de qiáoliáng thanh 3

    Ngôn ngữ là cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau

  • 工程师设计了一座新桥梁Gōngchéngshī shèjìle yī zuò xīn qiáoliáng thanh 1

    Kỹ sư đã thiết kế một cây cầu mới

  • 他充当了两国之间的桥梁Tā chōngdāng le liǎng guó zhījiān de qiáoliáng thanh 1

    Anh ấy đóng vai trò cầu nối giữa hai nước

Kết hợp thường gặp

  • 架设桥梁jiàshè qiáoliáng thanh 4

    xây dựng cây cầu

  • 桥梁工程qiáoliáng gōngchéng thanh 2

    công trình cầu

  • 沟通桥梁gōutōng qiáoliáng thanh 1

    cầu nối giao tiếp

  • 文化桥梁wénhuà qiáoliáng thanh 2

    cầu nối văn hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.