Nghĩa tiếng Việt
cái cầu
Âm Hán Việt
kiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
桥 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 乔 (Kiều, biểu âm); là dạng giản thể của 橋, chữ hình thanh. Cầu được dựng bằng gỗ — nghĩa 'cây cầu'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cây cầu bắc qua sông hoặc làm tân ngữ sau các động từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
桥 (cầu) là công trình bắc qua sông, đường, giúp người và xe qua lại.
- /qiáo/cầu
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": 木 (gỗ) + 乔 (kiều = cao) — gỗ vắt cao bắc qua sông, ấy là 'kiều'; nhớ 桥梁 (kiều lương = cầu), 天桥 (thiên kiều = cầu vượt), 立交桥 (cầu vượt giao lộ).
Gương Hán-Việt
'kiều' trong 'cầu kiều', 'kiều lương', 'kiều bào', 'kiều dân'
Mở khoá kiến thức
Biết 桥 là mở 桥梁, 天桥, 立交桥, 大桥 — nhóm danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 桥 là dạng giản thể của 橋, trong đó 喬 rút thành 乔. 橋 phồn thể là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: gỗ) ghép với 喬 (biểu âm). 喬 vốn có nghĩa 'cao' — gợi thêm 'cây cầu vắt cao trên sông'. Nghĩa: cây cầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座桥很漂亮。
Cây cầu này rất đẹp.
- 小心过马路,走天桥。
Cẩn thận khi qua đường, đi cầu vượt.
- 老师是知识的桥梁。
Thầy cô là cây cầu nối kiến thức.
- 这座大桥连接两个城市。
Cây cầu lớn này nối hai thành phố.
- 河上有一座桥。
- 我们过桥去公园。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.