Nghĩa tiếng Việt
giống; đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俏 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 肖 (Tiêu, biểu âm: âm qiào). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ có phiên âm, không có glyph-origin chi tiết. Nghĩa: đẹp, duyên dáng, xinh xắn (về người).
Hán-Việt: tiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiếu": 亻 (người) + 肖 (tiêu, giống — âm qiào) — người trông rất giống mẫu lý tưởng, đẹp và xinh xắn — 俊俏 (tuấn tú duyên dáng).
Gương Hán-Việt
tiếu trong 'tuấn tiếu' (俊俏 — tuấn tú duyên dáng)
Mở khoá kiến thức
Biết 俏 (tiếu) mở khoá: 俊俏 (tuấn tú, xinh đẹp), 俏皮 (dí dỏm, hoạt bát), 走俏 (bán chạy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 亻/人 (nhân, biểu nghĩa: người) + 肖 (tiêu, biểu âm). Wiktionary không có phân tích glyph-origin. Nghĩa gốc: đẹp, duyên dáng; nghĩa mở rộng: hàng bán chạy (phương ngữ Hạ Môn), có duyên, lôi cuốn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她长得俊俏,人见人爱。
Cô ấy xinh xắn duyên dáng, ai gặp cũng yêu mến.
- 他说话很俏皮,总能逗人笑。
Anh ấy nói chuyện rất hóm hỉnh, luôn làm người khác cười.
- 这款产品非常走俏。
Sản phẩm này bán rất chạy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.