Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

nói mát, nói xoa dịu

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诮 chứa bộ 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa; phần phải 肖 (tiếu) biểu âm. Chữ chỉ hành động chỉ trích, trách móc bằng lời — nói khéo để châm biếm hoặc trách phạt.

Hán-Việt: tiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiếu": lời (言/ngôn) sắc bén như âm 肖 (tiếu) — tiếu là chỉ trích bằng ngôn từ, nói mát nói xéo trong văn ngôn.

Gương Hán-Việt

tiếu trong "cơ tiếu" (譏誚 — châm biếm), "đế tiếu" (詆誚 — chỉ trích)

Mở khoá kiến thức

Biết 诮 (tiếu) mở khoá nhóm chữ bộ 言 chỉ hành động nói trách cứ trong văn ngôn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诮 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 诮 gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 肖 (tiếu) biểu âm — chỉ chỉ trích, trách cứ bằng lời trong văn ngôn. Hanziyuan có dạng tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被上司诮责,非常难堪。tā bèi shàngsī qiàozé, fēicháng nánkān. thanh 1

    Anh ta bị cấp trên trách cứ, rất xấu hổ.

  • 朋友们的讥诮让他无地自容。péngyǒumen de jīqiào ràng tā wú dì zì róng. thanh 2

    Lời châm biếm của bạn bè khiến anh ta xấu hổ không biết giấu mặt vào đâu.

  • 诮让是古文中常见的批评方式。qiàoràng shì gǔwén zhōng chángjiàn de pīpíng fāngshì. thanh 4

    Chữ 诮 trong "诮让" là cách diễn đạt phê bình thường gặp trong cổ văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诮 là giản thể của 誚, cùng một chữ

  • đồng âm xiāo/qiào, dễ nhầm trong ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.