Từ vựng tiếng Trung
qiǎn

Nghĩa tiếng Việt

khiển trách, lên án

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谴 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 遣 (Khiển, biểu âm). Chữ hình thanh — 讠chỉ nghĩa dùng lời nói để trách phạt, 遣 góp âm khiển. Dạng giản thể của 譴, thay 訁bằng 讠.

Hán-Việt: khiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiển": 讠(lời nói) + 遣 (khiển phái) — dùng lời khiển trách, quở phạt mạnh mẽ.

Gương Hán-Việt

khiển trong 谴责 (khiển trách — lên án), 谴怒 (khiển nộ — phẫn nộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 谴 (khiển) mở khoá: 谴责 (khiển trách, lên án — từ quan trọng HSK 6), 受到谴责 (bị lên án).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谴 seal 1
Tiểu triện

谴 là dạng giản thể của 譴 (訁+ 遣). Cấu trúc hình thanh: 訁(ngôn, lời nói) là biểu nghĩa — dùng lời để khiển trách, 遣 (khiển) là biểu âm. Nghĩa gốc là dùng lời nói trách phạt, lên án. Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể, không có phân tích sâu hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行为受到了强烈谴责。Tā de xíngwéi shòudào le qiángliè qiǎnzé. thanh 1

    Hành vi của anh ấy bị lên án mạnh mẽ.

  • 国际社会谴责了这次袭击。Guójì shèhuì qiǎnzé le zhè cì xíjí. thanh 2

    Cộng đồng quốc tế lên án vụ tấn công này.

  • 他受到了道义上的谴责。Tā shòudào le dàoyì shàng de qiǎnzé. thanh 1

    Anh ấy bị lên án về mặt đạo đức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt khiển, nhưng 遣 là sai phái, không có bộ 讠

  • cùng pinyin qián, nhưng 钱 là tiền bạc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.