Nghĩa tiếng Việt
gắn bó; quyến luyến nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缱 là dạng giản thể của 繾. Bộ 糸 (mịch, tơ lụa/sợi chỉ) gợi sự gắn kết, ràng buộc; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng Wiktionary không phân tích chi tiết. Dạng Tiểu triện còn lưu lại.
Hán-Việt: khiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiển": bộ 糸 (tơ) — những sợi tơ "khiển" (không rời được) quấn lấy nhau, như tình cảm 繾綣 khó mà dứt ra.
Gương Hán-Việt
khiển trong 缱绻 (khiển quyển) — quyến luyến, tha thiết
Mở khoá kiến thức
Biết 缱 mở khoá từ 缱绻 — từ thi ca cổ điển tả tình yêu sâu đậm không nỡ rời xa, thường gặp trong từ và thơ Đường Tống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缱 (phồn thể 繾) chủ yếu dùng trong tổ hợp 繾綣 (khiển quyển) — trạng thái quyến luyến, gắn bó không muốn rời xa nhau, đặc biệt trong tình yêu. Bộ 糸 (sợi chỉ) gợi hình ảnh những sợi tình cảm quấn quýt khó gỡ. Wiktionary ghi "{{zh-used|繾綣}}". Dạng Tiểu triện còn lưu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两人缱绻相依,难舍难分。
Hai người quyến luyến nương tựa, khó mà rời xa nhau.
- 他们的爱情如此缱绻,令人羡慕。
Tình yêu của họ sâu đậm quyến luyến đến vậy, ai cũng ghen tị.
- 缱绻情深,岁月难忘。
Tình yêu tha thiết sâu đậm, tháng năm khó quên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.