Từ vựng tiếng Trung
quǎn

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn trong một dặm

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绻 chứa bộ 糸 (mịch/ty, sợi chỉ) biểu nghĩa; phần phải 卷 (quyển) có thể biểu âm. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo học thuật. Chữ dùng chủ yếu trong "繾綣" (khiển quyển — quấn quít, không rời nhau).

Hán-Việt: quyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyển": bộ 糸 (sợi chỉ) cuộn xoắn — quyển là những sợi tình cảm quấn quít không rời trong "繾綣" (khiển quyển).

Gương Hán-Việt

quyển trong "khiển quyển" (繾綣 — quấn quít, lưu luyến), "quyển quyển" (綣綣 — tình cảm mặn nồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 绻 (quyển) mở khoá "繾綣" (khiển quyển) — thành ngữ thơ văn chỉ tình cảm sâu nặng, không nỡ rời xa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绻 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không phân tích cấu tạo chi tiết cho 绻. Bộ 糸 (sợi chỉ) gợi nghĩa cuộn quấn, sợi dây vấn vít. Dùng trong "繾綣" chỉ tình cảm quyến luyến, khó dứt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们绻恋难舍,难以分离。tāmen quǎnliàn nán shě, nányǐ fēnlí. thanh 1

    Họ quyến luyến nhau, khó lòng chia xa.

  • 这首诗中绻字表达了深厚的爱情。zhè shǒu shī zhōng quǎn zì biǎodá le shēnhòu de àiqíng. thanh 4

    Chữ 绻 trong bài thơ này biểu đạt tình yêu sâu nặng.

  • 繾绻是形容情意缠绵的词语。qiǎnquǎn shì xíngróng qíngyì chánmián de cíyǔ. thanh 3

    繾绻 (chứa chữ 绻) là từ chỉ tình cảm quấn quít, mặn nồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm quǎn, 绻 chứa thành phần tương tự

  • đồng âm quán/quǎn, hình dạng phần trên tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.