Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
quán

Nghĩa tiếng Việt

nắm tay, quả đấm; quyền thuật

Âm Hán Việt

quyền

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 拳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

拳 = 龹 (biểu âm: cho âm quán) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: bàn tay). Chữ hình thanh: 手 ở dưới chỉ bàn tay, 龹 cho âm. Nắm tay (拳) là một dạng của bàn tay — bàn tay cuộn lại.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ nắm đấm hoặc võ thuật, đôi khi làm lượng từ cho cú đấm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /quán/nắm đấm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyền": tay 手 (thủ) cuộn 龹 lại — quyền là nắm đấm, quyền thuật — nắm tay thể hiện sức mạnh.

Gương Hán-Việt

quyền trong "quyền thuật" (võ thuật), "Thái Cực Quyền", "quyền Anh" (boxing) — 拳 gắn liền với võ thuật.

Mở khoá kiến thức

Biết 拳 (quyền) mở khoá: 拳头 (cái đấm), 太极拳 (Thái Cực Quyền), 拳击 (quyền Anh), 拳法 (quyền pháp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拳 bronze 1
Kim văn
拳 silk 1
Bạch thư
拳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 拳 là chữ hình thanh: 龹 (biểu âm, liên quan đến âm quán) + 手 (thủ, tay — biểu nghĩa). Nắm đấm là bàn tay cuộn lại. Thấy trong kim văn thời Chiến Quốc, bạch thư và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他练习太极拳已经十年了。Tā liànxí tàijíquán yǐjīng shí nián le. thanh 1

    Anh ấy luyện Thái Cực Quyền đã mười năm rồi.

  • 他用力挥出了一拳。Tā yònglì huī chū le yī quán. thanh 1

    Anh ấy ra đòn đấm mạnh mẽ.

  • 拳击是一项激烈的运动。Quánjī shì yīxiàng jīliè de yùndòng. thanh 2

    Quyền Anh là một môn thể thao kịch liệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin quán, cùng âm Hán-Việt quyền (quyền lực), khác nghĩa và cấu trúc

  • cùng pinyin quán, nghĩa khác (suối nước)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.