Nghĩa tiếng Việt
bò ngoằn nghoèo, bò uốn éo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜷 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng/sâu) + 卷 (Cuộn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng chỉ sinh vật bò, 卷 cho âm quán — gợi hình ảnh sinh vật cuộn tròn lại.
Hán-Việt: quyền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyền" (蜷): SÂU (虫) CUỘN (卷) tròn — 蜷缩 là co quắp lại, thu mình như con giun uốn tròn.
Gương Hán-Việt
quyền trong "quyền anh" — co tay đấm; 蜷 gợi hành động co rút, cuộn người lại.
Mở khoá kiến thức
Biết 蜷 mở khoá: 蜷缩 (co quắp, thu mình), 蜷曲 (uốn cong, cuộn lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa — sinh vật nhỏ, sâu; 卷 (cuộn) biểu âm cho âm quán. 蜷 mô tả hành động cuộn tròn, co rút của cơ thể — như con giun cuộn lại hay người co quắp trong giá lạnh. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猫蜷缩在角落里睡觉。
Con mèo co quắp ở góc phòng ngủ.
- 他因为寒冷而蜷缩成一团。
Vì lạnh, anh ấy co quắp lại thành một cục.
- 蛇蜷曲着盘在树枝上。
Con rắn cuộn mình trên cành cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.