Từ vựng tiếng Trung
quán

Nghĩa tiếng Việt

bò ngoằn nghoèo, bò uốn éo

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜷 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng/sâu) + 卷 (Cuộn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng chỉ sinh vật bò, 卷 cho âm quán — gợi hình ảnh sinh vật cuộn tròn lại.

Hán-Việt: quyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyền" (蜷): SÂU (虫) CUỘN (卷) tròn — 蜷缩 là co quắp lại, thu mình như con giun uốn tròn.

Gương Hán-Việt

quyền trong "quyền anh" — co tay đấm; 蜷 gợi hành động co rút, cuộn người lại.

Mở khoá kiến thức

Biết 蜷 mở khoá: 蜷缩 (co quắp, thu mình), 蜷曲 (uốn cong, cuộn lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa — sinh vật nhỏ, sâu; 卷 (cuộn) biểu âm cho âm quán. 蜷 mô tả hành động cuộn tròn, co rút của cơ thể — như con giun cuộn lại hay người co quắp trong giá lạnh. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猫蜷缩在角落里睡觉。Māo juánsuō zài jiǎoluò lǐ shuìjiào. thanh 1

    Con mèo co quắp ở góc phòng ngủ.

  • 他因为寒冷而蜷缩成一团。Tā yīnwèi hánlěng ér juánsuō chéng yī tuán. thanh 1

    Vì lạnh, anh ấy co quắp lại thành một cục.

  • 蛇蜷曲着盘在树枝上。Shé juánqū zhe pán zài shùzhī shàng. thanh 2

    Con rắn cuộn mình trên cành cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 蜷, cùng âm juǎn/quán, nhưng 卷 nghĩa là cuộn, quyển sách

  • cùng âm quán, cùng nghĩa co tay lại, nhưng 拳 (bộ 手) là nắm đấm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.