Nghĩa tiếng Việt
khuyên bảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劝 (giản thể của 勸) = 雚 (rút gọn thành 又, biểu âm cho âm quàn) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh, nỗ lực); chữ hình thanh. Dùng sức (力) và lời nói để thuyết phục người khác.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /quàn/khuyên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khuyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuyến": dùng sức lực (力) và lời lẽ để khuyến dụ người khác — khuyến cáo, khuyên bảo, thuyết phục.
Gương Hán-Việt
khuyến trong 'khuyến cáo' (cảnh báo), 'khuyến học' (khuyến khích học hành), 'khuyến nông' (khuyến khích làm nông)
Mở khoá kiến thức
Biết 劝 (khuyến) mở khoá 劝告 (khuyến cáo – khuyên nhủ), 劝说 (thuyết phục), 劝阻 (can ngăn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 勸 (phồn thể) là hình thanh: 雚 (biểu âm, cho âm quàn) + 力 (sức mạnh, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'dùng lời lẽ thuyết phục, khuyên nhủ'. Dạng giản thể 劝 rút gọn 雚 thành 又. Có dạng kim văn và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 朋友劝我不要放弃。
Bạn bè khuyên tôi đừng bỏ cuộc.
- 他劝说大家支持这个计划。
Anh ấy thuyết phục mọi người ủng hộ kế hoạch này.
- 父母劝阻他不要冒险。
Bố mẹ can ngăn anh ấy đừng liều lĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.