Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
quàn*miǎn劝

Nghĩa tiếng Việt

Khuyên răn, khuyên bảo, khuyến khích

Âm Hán Việt

khuyến miễn

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

4 nét

Bộ: 力 (sức lực)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết trang trọng khi muốn khuyên nhủ và động viên ai đó cố gắng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khuyến miễn

Từng chữ

  • 劝khuyếnkhuyên bảo
  • 勉miễncố sức, cố gắng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师劝勉学生要努力学习。Lǎoshī quànmiǎn xuéshēng yào nǔlì xuéxí. thanh 3
  • 他劝勉大家不要放弃。Tā quànmiǎn dàjiā bù yào fàngqì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.