Từ vựng tiếng Trung
quàn*shuō

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '劝' có bộ '力' biểu thị ý nghĩa sức mạnh hay nỗ lực, thường được kết hợp với các phần khác để miêu tả hành động khuyến khích hoặc động viên.
  • Chữ '说' có bộ '讠' (ngôn), liên quan đến việc nói năng, phát biểu. Phần còn lại của chữ này thể hiện cách thức hay nội dung lời nói.

'劝说' mang ý nghĩa khuyến khích hoặc thuyết phục ai đó thông qua lời nói.

Từ ghép thông dụng

quàngào

khuyên bảo

shuō

thuyết phục

quànjiǔ

mời rượu