Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người và có thể đi kèm bổ ngữ kết quả để chỉ rõ việc thuyết phục có thành công hay không
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuyến thuyết
Từng chữ
- 劝khuyếnkhuyên bảo
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi khuyên ai đó làm gì hoặc không làm gì.
Câu ví dụ
- 我劝说他放弃这个计划
Tôi thuyết phục anh ấy bỏ kế hoạch này
- 她劝说朋友戒烟
Cô ấy khuyên bạn bỏ thuốc
- 劝说无效
Khuyên bảo không có tác dụng
- 耐心劝说
Kiên nhẫn thuyết phục
Kết hợp thường gặp
- 劝说朋友
thuyết phục bạn bè
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.