Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi khuyên ai đó làm gì hoặc không làm gì.
Câu ví dụ
- 我劝说他放弃这个计划
Tôi thuyết phục anh ấy bỏ kế hoạch này
- 她劝说朋友戒烟
Cô ấy khuyên bạn bỏ thuốc
- 劝说无效
Khuyên bảo không có tác dụng
- 耐心劝说
Kiên nhẫn thuyết phục
Kết hợp thường gặp
- 劝说朋友
thuyết phục bạn bè
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.