Từ vựng tiếng Trung
miǎn

Nghĩa tiếng Việt

cố sức, cố gắng

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勉 là chữ hình thanh: 力 (Lực) biểu nghĩa — sức mạnh; 免 (Miễn) biểu âm. Ý nghĩa: dùng sức mạnh vượt qua giới hạn, cố gắng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miễn": miễn 免 khó khăn bằng 力 sức lực — cố gắng vượt qua chứ không bỏ cuộc.

Gương Hán-Việt

"miễn" trong "miễn cưỡng", "nỗ lực"

Mở khoá kiến thức

Biết 勉 (miễn) mở khoá: 勉励 (khuyến khích), 勉强 (miễn cưỡng), 自勉 (tự nhắc nhở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 勉 là hình thanh: 免 (biểu âm) + 力 (sức mạnh, biểu nghĩa) — gắng sức để vượt qua. Mở rộng: khuyến khích (勉励), làm miễn cưỡng (勉强).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师勉励我们努力学习。Lǎoshī miǎnlì wǒmen nǔlì xuéxí. thanh 3

    Thầy giáo khuyến khích chúng tôi học tập chăm chỉ.

  • 他勉强完成了任务。Tā miǎnqiǎng wánchéng le rènwù. thanh 1

    Anh ấy miễn cưỡng hoàn thành nhiệm vụ.

  • 我们要互相勉励。Wǒmen yào hùxiāng miǎnlì. thanh 3

    Chúng ta nên khuyến khích lẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 免 là bộ phận biểu âm trong 勉, hình dạng tương đồng cao

  • cùng âm Hán-Việt miễn, cùng có bộ phận 免

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.