Nghĩa tiếng Việt
(xem: uyển vãn 婉娩)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娩 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng từ anchor Wiktionary. Chữ có bộ 女 (nữ — phụ nữ), nghĩa chính là sinh con (miǎn) và nghĩa phụ là dịu dàng (wǎn). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.
Hán-Việt: miễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miễn": người phụ nữ (女) vượt cạn — 娩 chỉ việc sinh nở, âm miễn/miǎn gợi cảm giác vất vả nhưng cũng giảm nhẹ (免 — giải phóng).
Gương Hán-Việt
miễn (娩) — trong y học: 分娩 (phân miễn — sinh nở, đẻ)
Mở khoá kiến thức
Biết 娩 mở khoá: 分娩 (phân miễn — sinh nở), 娩出 (miễn xuất — đẻ ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
娩 (miễn/miǎn): chữ có bộ 女 liên quan đến phụ nữ. Wiktionary ghi nhiều âm đọc: miǎn (sinh con), wǎn (dịu dàng), wàn/fàn (sinh sản). Anchor ghi thấy hình trong giáp cốt văn và tiểu triện. Cấu tạo chi tiết không được phân tích trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她昨晚顺利分娩了。
Cô ấy đã sinh nở thuận lợi tối qua.
- 医院的分娩室非常安静。
Phòng sinh của bệnh viện rất yên tĩnh.
- 婴儿顺利娩出,母子平安。
Em bé được sinh ra bình an, mẹ và con đều khỏe mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.