Từ vựng tiếng Trung
miǎn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: uyển vãn 婉娩)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娩 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng từ anchor Wiktionary. Chữ có bộ 女 (nữ — phụ nữ), nghĩa chính là sinh con (miǎn) và nghĩa phụ là dịu dàng (wǎn). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Hán-Việt: miễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miễn": người phụ nữ (女) vượt cạn — 娩 chỉ việc sinh nở, âm miễn/miǎn gợi cảm giác vất vả nhưng cũng giảm nhẹ (免 — giải phóng).

Gương Hán-Việt

miễn (娩) — trong y học: 分娩 (phân miễn — sinh nở, đẻ)

Mở khoá kiến thức

Biết 娩 mở khoá: 分娩 (phân miễn — sinh nở), 娩出 (miễn xuất — đẻ ra).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娩 oracle 1娩 oracle 2
Giáp cốt văn
娩 seal 1
Tiểu triện

娩 (miễn/miǎn): chữ có bộ 女 liên quan đến phụ nữ. Wiktionary ghi nhiều âm đọc: miǎn (sinh con), wǎn (dịu dàng), wàn/fàn (sinh sản). Anchor ghi thấy hình trong giáp cốt văn và tiểu triện. Cấu tạo chi tiết không được phân tích trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她昨晚顺利分娩了。tā zuówǎn shùnlì fēnmiǎn le. thanh 1

    Cô ấy đã sinh nở thuận lợi tối qua.

  • 医院的分娩室非常安静。yīyuàn de fēnmiǎn shì fēicháng ānjìng. thanh 1

    Phòng sinh của bệnh viện rất yên tĩnh.

  • 婴儿顺利娩出,母子平安。yīng'ér shùnlì miǎnchū, mǔzǐ píng'ān. thanh 1

    Em bé được sinh ra bình an, mẹ và con đều khỏe mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin miǎn, 免 là miễn trừ, không liên quan đến sinh nở

  • cùng pinyin miǎn, 勉 là cố gắng, dễ nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.