Nghĩa tiếng Việt
mặt; bề mặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
面 (Diện) là chữ tượng hình: vẽ khuôn mặt người với con mắt được phóng to ở giữa, gốc từ 𦣻. Nét ngang trên cùng được thêm về sau. Không phải hình thanh hay hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /miàn/khuôn mặt; mặt phẳng
- /miàn/một từ đo lường cho các bề mặt phẳng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: diện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diện": cả khuôn mặt người bao quanh một con mắt to ở giữa — 面 nghĩa là "mặt, bề mặt".
Gương Hán-Việt
"diện" trong "diện mạo", "bề mặt", "phương diện".
Mở khoá kiến thức
Biết 面 (diện) mở khoá: diện mạo, phương diện, toàn diện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 面 là chữ tượng hình vẽ khuôn mặt một người với con mắt được phóng đại, bắt nguồn từ 𦣻. Nét ngang ở trên được thêm vào về sau. Chữ này không liên quan đến 自. (Ở nghĩa "mì sợi", 面 là giản thể của 麵, được áp dụng năm 1956.)
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家在后面。
Nhà tôi ở phía sau.
- 对面有一家店。
Đối diện có một cửa hàng.
- 我喜欢吃面。
Tôi thích ăn mì.
- 前面是学校。
Phía trước là trường học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.