Từ vựng tiếng Trung
miàn

Nghĩa tiếng Việt

mặt; bề mặt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

面 (Diện) là chữ tượng hình: vẽ khuôn mặt người với con mắt được phóng to ở giữa, gốc từ 𦣻. Nét ngang trên cùng được thêm về sau. Không phải hình thanh hay hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /miàn/khuôn mặt; mặt phẳng
  • /miàn/một từ đo lường cho các bề mặt phẳng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: diện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diện": cả khuôn mặt người bao quanh một con mắt to ở giữa — 面 nghĩa là "mặt, bề mặt".

Gương Hán-Việt

"diện" trong "diện mạo", "bề mặt", "phương diện".

Mở khoá kiến thức

Biết 面 (diện) mở khoá: diện mạo, phương diện, toàn diện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

面 oracle 1
Giáp cốt văn
面 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 面 là chữ tượng hình vẽ khuôn mặt một người với con mắt được phóng đại, bắt nguồn từ 𦣻. Nét ngang ở trên được thêm vào về sau. Chữ này không liên quan đến 自. (Ở nghĩa "mì sợi", 面 là giản thể của 麵, được áp dụng năm 1956.)

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家在后面。wǒ jiā zài hòumiàn. thanh 3

    Nhà tôi ở phía sau.

  • 对面有一家店。duìmiàn yǒu yì jiā diàn. thanh 4

    Đối diện có một cửa hàng.

  • 我喜欢吃面。wǒ xǐhuan chī miàn. thanh 3

    Tôi thích ăn mì.

  • 前面是学校。qiánmiàn shì xuéxiào. thanh 2

    Phía trước là trường học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "miǎn/miàn", tự dạng có nét giống

  • khung chữ hơi giống, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.