Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả vẻ ngoài hoặc hành vi lịch sự, đàng hoàng, hoặc làm danh từ chỉ thể diện
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thể diện, miến
Từng chữ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他穿得干净整洁看起来很体面。
Anh ấy ăn mặc sạch sẽ gọn gàng, trông rất lịch sự.
- 找一份体面的工作并不容易。
Tìm một công việc đàng hoàng, có thể diện không hề dễ dàng.
- 这样做会让你失去体面。
Làm như vậy sẽ khiến bạn đánh mất thể diện của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.