Từ vựng tiếng Trung
tǐ*miàn

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 体面

2 chữ16 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个体面很好。Zhège 体面 hěn hǎo. thanh 4

    体面 này rất tốt.

  • 我很喜欢体面。Wǒ hěn xǐhuān 体面. thanh 3

    Tôi rất thích 体面.

  • 你知道体面吗?Nǐ zhīdào 体面 ma? thanh 3

    Bạn biết 体面 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.