Từ vựng tiếng Trung
yī*miàn

Nghĩa tiếng Việt

một mặt

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '一' có nghĩa là 'một', là một nét ngang đơn giản.
  • Chữ '面' bao gồm phần trên là '丆', phần dưới là '囬', gợi ý hình ảnh của một bề mặt hoặc khuôn mặt.

Cụm từ '一面' thường có nghĩa là một bề mặt hoặc một khía cạnh.

Từ ghép thông dụng

一面yīmiàn

một mặt, một phía

见面jiànmiàn

gặp mặt

全面quánmiàn

toàn diện