Nghĩa tiếng Việt
bẽn lẽn, thẹn thùng, e thẹn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靦 là chữ độc thể trong dữ liệu hiện có. Bộ 面/靣 (diện — mặt) gợi liên hệ đến biểu cảm trên khuôn mặt. Nghĩa là thẹn thùng, e thẹn, ngại ngùng. Có chữ tiểu triện. Là chữ truyền thống.
Hán-Việt: điễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điễn": 靦 là khuôn mặt (面) đỏ bừng vì ngại ngùng — 靦腆 là sự bẽn lẽn, thẹn thùng khi đứng trước người lạ.
Gương Hán-Việt
điễn (靦 — e thẹn, bẽn lẽn; 靦腆 dùng trong tiếng Trung hiện đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 靦 mở khoá từ 靦腆 (điễn — e thẹn, ngại ngùng) thường dùng để miêu tả tính cách nhút nhát, dè dặt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph origin chi tiết từ Wiktionary cho 靦. Bộ 面/靣 (diện — mặt) biểu nghĩa cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt. Nghĩa là e thẹn, bẽn lẽn. Có chữ tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她靦腆地低下头,不敢直视。
Cô ấy e thẹn cúi đầu, không dám nhìn thẳng.
- 靦腆是他与生俱来的性格。
Tính e thẹn là bản tính trời sinh của anh ấy.
- 初次见面,她显得有些靦腆。
Lần đầu gặp mặt, cô ấy trông có vẻ hơi ngại ngùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.