Từ vựng tiếng Trung
tiǎn

Nghĩa tiếng Việt

bẽn lẽn, thẹn thùng, e thẹn

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靦 là chữ độc thể trong dữ liệu hiện có. Bộ 面/靣 (diện — mặt) gợi liên hệ đến biểu cảm trên khuôn mặt. Nghĩa là thẹn thùng, e thẹn, ngại ngùng. Có chữ tiểu triện. Là chữ truyền thống.

Hán-Việt: điễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điễn": 靦 là khuôn mặt (面) đỏ bừng vì ngại ngùng — 靦腆 là sự bẽn lẽn, thẹn thùng khi đứng trước người lạ.

Gương Hán-Việt

điễn (靦 — e thẹn, bẽn lẽn; 靦腆 dùng trong tiếng Trung hiện đại)

Mở khoá kiến thức

Biết 靦 mở khoá từ 靦腆 (điễn — e thẹn, ngại ngùng) thường dùng để miêu tả tính cách nhút nhát, dè dặt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靦 seal 1
Tiểu triện

Không có glyph origin chi tiết từ Wiktionary cho 靦. Bộ 面/靣 (diện — mặt) biểu nghĩa cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt. Nghĩa là e thẹn, bẽn lẽn. Có chữ tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她靦腆地低下头,不敢直视。tā tiǎntiǎn de dīxia tóu, bù gǎn zhíshì. thanh 1

    Cô ấy e thẹn cúi đầu, không dám nhìn thẳng.

  • 靦腆是他与生俱来的性格。tiǎntiǎn shì tā yǔ shēng jùlái de xìnggé. thanh 3

    Tính e thẹn là bản tính trời sinh của anh ấy.

  • 初次见面,她显得有些靦腆。chūcì jiànmiàn, tā xiǎnde yǒuxiē tiǎntiǎn. thanh 1

    Lần đầu gặp mặt, cô ấy trông có vẻ hơi ngại ngùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 靦腆 thường viết liền — 腆 cũng mang nghĩa tương tự (phúc hậu, dày dặn); dễ nhầm thứ tự

  • cùng âm tiǎn nhưng 舔 nghĩa là liếm — hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.