Từ vựng tiếng Trung
tián

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh, lặng lẽ; yên ổn

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恬 = 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng) + 甜 (Điềm, biểu âm: đọc gần tián). Chữ hình thanh: 心 chỉ đây là trạng thái tâm hồn — điềm tĩnh; phần rút gọn của 甜 cho âm.

Hán-Việt: điềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điềm": lòng (心) ngọt điềm (甜) — tâm hồn ngọt ngào điềm đạm, không xao động.

Gương Hán-Việt

điềm trong "恬静" (điềm tĩnh — yên tĩnh điềm đạm), "恬淡" (điềm đạm — thản nhiên).

Mở khoá kiến thức

Biết 恬 mở khoá từ miêu tả tính cách: 恬静 (điềm tĩnh), 恬淡 (thản nhiên), 恬不知耻 (trơ trẽn, không biết xấu hổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恬 seal 1
Tiểu triện
恬 liushutong 1恬 liushutong 2恬 liushutong 3恬 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 恬 là chữ hình thanh: 心 (tâm) biểu nghĩa, 甜 (điềm) biểu âm (dạng rút gọn). Nghĩa gốc là điềm tĩnh, yên lặng, thản nhiên. Tiểu triện và Lưu Thư Thông đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她性格恬静,不喜欢热闹。Tā xìnggé tiánjìng, bù xǐhuān rènào. thanh 1

    Tính cách cô ấy điềm tĩnh, không thích ồn ào.

  • 他过着恬淡的田园生活。Tā guòzhe tiándàn de tiányuán shēnghuó. thanh 1

    Anh ấy sống cuộc đời điền viên thản nhiên.

  • 恬不知耻地说谎是很可耻的。Tiánbùzhīchǐ de shuōhuǎng shì hěn kěchǐ de. thanh 2

    Nói dối một cách trơ trẽn là rất đáng xấu hổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 恬 dùng phần của 甜 làm biểu âm, dễ nhầm hình dáng và nghĩa

  • cùng âm tiān, dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.