Nghĩa tiếng Việt
bình tĩnh, lặng lẽ; yên ổn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恬 = 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng) + 甜 (Điềm, biểu âm: đọc gần tián). Chữ hình thanh: 心 chỉ đây là trạng thái tâm hồn — điềm tĩnh; phần rút gọn của 甜 cho âm.
Hán-Việt: điềm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điềm": lòng (心) ngọt điềm (甜) — tâm hồn ngọt ngào điềm đạm, không xao động.
Gương Hán-Việt
điềm trong "恬静" (điềm tĩnh — yên tĩnh điềm đạm), "恬淡" (điềm đạm — thản nhiên).
Mở khoá kiến thức
Biết 恬 mở khoá từ miêu tả tính cách: 恬静 (điềm tĩnh), 恬淡 (thản nhiên), 恬不知耻 (trơ trẽn, không biết xấu hổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恬 là chữ hình thanh: 心 (tâm) biểu nghĩa, 甜 (điềm) biểu âm (dạng rút gọn). Nghĩa gốc là điềm tĩnh, yên lặng, thản nhiên. Tiểu triện và Lưu Thư Thông đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她性格恬静,不喜欢热闹。
Tính cách cô ấy điềm tĩnh, không thích ồn ào.
- 他过着恬淡的田园生活。
Anh ấy sống cuộc đời điền viên thản nhiên.
- 恬不知耻地说谎是很可耻的。
Nói dối một cách trơ trẽn là rất đáng xấu hổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.