Từ vựng tiếng Trung
tián

Nghĩa tiếng Việt

rất ngọt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甜 = 舌 (Thiệt, lưỡi) + 甘 (Cam, ngọt); chữ hội ý: lưỡi nếm thấy vị ngọt; là dạng sắp xếp lại của chữ 甛. Nghĩa là ngọt, ngon ngọt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: điềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điềm": lưỡi 舌 chạm vào vị ngọt 甘 – cảm nhận được vị; nên 甜 nghĩa là ngọt, ngon ngọt, êm dịu.

Gương Hán-Việt

"điềm" trong điềm đạm, điềm tĩnh; cùng họ với 甘 (cam – ngọt) trong cam thảo, cam tâm.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 甜 mở khoá: 甜, 甜美, 甜蜜, 甜头, 酸甜, 酸甜苦辣.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

甜 là chữ hội ý (ic) ghép 舌 "lưỡi" + 甘 "vị ngọt": hình ảnh đầu lưỡi nếm vị ngọt – đó chính là "ngọt". Chữ này là dạng sắp xếp lại (đảo vị trí hai bộ phận) của chữ 甛. Từ nghĩa gốc "ngọt", chữ mở rộng sang các nghĩa biểu cảm như "ngọt ngào, êm dịu" (giọng nói, giấc ngủ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个西瓜很甜。zhè ge xī guā hěn tián. thanh 4

    Quả dưa hấu này rất ngọt.

  • 我喜欢吃甜的东西。wǒ xǐ huan chī tián de dōng xi. thanh 3

    Tôi thích ăn đồ ngọt.

  • 她的声音很甜美。tā de shēng yīn hěn tián měi. thanh 1

    Giọng cô ấy rất ngọt ngào.

  • 这杯茶又苦又甜。zhè bēi chá yòu kǔ yòu tián. thanh 4

    Tách trà này vừa đắng vừa ngọt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phải của 甜, dễ nhầm khi viết tách

  • có 舌 và đồng nghĩa nếm/liếm, dễ lẫn

  • đồng Hán-Việt "điềm", có 舌 bên phải, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.