Nghĩa tiếng Việt
rất ngọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甜 = 舌 (Thiệt, lưỡi) + 甘 (Cam, ngọt); chữ hội ý: lưỡi nếm thấy vị ngọt; là dạng sắp xếp lại của chữ 甛. Nghĩa là ngọt, ngon ngọt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tián/ngọt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: điềm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điềm": lưỡi 舌 chạm vào vị ngọt 甘 – cảm nhận được vị; nên 甜 nghĩa là ngọt, ngon ngọt, êm dịu.
Gương Hán-Việt
"điềm" trong điềm đạm, điềm tĩnh; cùng họ với 甘 (cam – ngọt) trong cam thảo, cam tâm.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 甜 mở khoá: 甜, 甜美, 甜蜜, 甜头, 酸甜, 酸甜苦辣.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
甜 là chữ hội ý (ic) ghép 舌 "lưỡi" + 甘 "vị ngọt": hình ảnh đầu lưỡi nếm vị ngọt – đó chính là "ngọt". Chữ này là dạng sắp xếp lại (đảo vị trí hai bộ phận) của chữ 甛. Từ nghĩa gốc "ngọt", chữ mở rộng sang các nghĩa biểu cảm như "ngọt ngào, êm dịu" (giọng nói, giấc ngủ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个西瓜很甜。
Quả dưa hấu này rất ngọt.
- 我喜欢吃甜的东西。
Tôi thích ăn đồ ngọt.
- 她的声音很甜美。
Giọng cô ấy rất ngọt ngào.
- 这杯茶又苦又甜。
Tách trà này vừa đắng vừa ngọt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.