Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa甜头 là口语, nghĩa ẩn dụ 'lợi ích' (như vị ngọt). Thường dùng trong văn nói. Hán-Việt: 'điềm đầu'.
Câu ví dụ
- 他想尝到甜头
Anh ấy muốn nếm được cái lợi
- 这个工作没甜头
Công việc này không có lợi lộc gì
- 先给他一点甜头
Cho anh ấy nếm chút lợi trước
- 尝到甜头后,他会更努力
Khi nếm được lợi, anh ấy sẽ cố gắng hơn
Kết hợp thường gặp
- 尝到甜头
nếm được lợi
- 没甜头
không có lợi
- 给甜头
cho lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.