Từ vựng tiếng Trung
tián*tou甜
头
Nghĩa tiếng Việt
lợi ích
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
甜
Bộ: 甘 (ngọt)
11 nét
头
Bộ: 大 (đầu)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '甜' gồm có bộ '甘' mang nghĩa là ngọt và phần '舌' biểu thị cái lưỡi, kết hợp lại thể hiện vị ngọt mà lưỡi nếm được.
- Chữ '头' kết hợp từ bộ '大' biểu thị sự lớn, với nét '丿' và '儿' tạo thành hình ảnh cái đầu.
→ Từ '甜头' có nghĩa là lợi ích ngọt ngào, thường ám chỉ những lợi ích dễ chịu hoặc hấp dẫn.
Từ ghép thông dụng
甜蜜
ngọt ngào
甜品
món ngọt
苦头
khổ sở