Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với động từ như nếm (尝) hoặc nhận được (尝到) để chỉ việc trải nghiệm lợi ích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điềm đầu
Từng chữ
- 甜điềmrất ngọt
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa甜头 là口语, nghĩa ẩn dụ 'lợi ích' (như vị ngọt). Thường dùng trong văn nói. Hán-Việt: 'điềm đầu'.
Câu ví dụ
- 他想尝到甜头
Anh ấy muốn nếm được cái lợi
- 这个工作没甜头
Công việc này không có lợi lộc gì
- 先给他一点甜头
Cho anh ấy nếm chút lợi trước
- 尝到甜头后,他会更努力
Khi nếm được lợi, anh ấy sẽ cố gắng hơn
Kết hợp thường gặp
- 尝到甜头
nếm được lợi
- 没甜头
không có lợi
- 给甜头
cho lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.