Nghĩa tiếng Việt
ngọt; cam chịu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甘 là chữ tượng hình/hội ý độc lập: mô tả miệng mở (口) với thứ gì đó ngọt ngào bên trong (dấu ngang giữa). Nguyên hình 𠁿 rõ hơn. Không thể phân tách thêm — chữ là thành tố của chính nó.
Hán-Việt: cam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cam": miệng mở thưởng thức vị ngọt — cam ngọt, cam lòng, cam chịu dù đắng cay.
Gương Hán-Việt
"cam" trong "cam chịu" (甘心), "cam ngọt", "cam quýt" — tiếng Việt dùng trực tiếp cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Mở khoá kiến thức
Biết 甘 mở khoá: 甘心 (cam tâm, chấp nhận), 甘蔗 (mía), 苦尽甘来 (khổ tận cam lai), 甜甘 (ngọt ngào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 甘 là chữ hội ý tượng hình: miệng (口) mở với vị ngọt bên trong. Nguyên hình 𠁿 rõ hơn. Nghĩa gốc: ngọt, có vị ngon. Là nguyên hình của 含 (ngậm). Liên quan đến 敢 (dám), 旨 (ngon), 香 (thơm), 音 (âm thanh) — đều có yếu tố miệng/cảm nhận. Mở rộng sang: cam lòng, sẵn sàng chấp nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他甘心接受失败。
Anh ấy cam lòng chấp nhận thất bại.
- 苦尽甘来,好日子快来了。
Khổ tận cam lai, ngày tốt đẹp sắp đến.
- 甘蔗很甜。
Cây mía rất ngọt.
- 她不甘心就这样放弃。
Cô ấy không cam lòng bỏ cuộc như vậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.