Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

cây cam

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柑 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 甘 (Cam, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 xác định đây là cây ăn quả; 甘 (ngọt) cung cấp âm và cũng gợi vị ngọt của quả cam. Wiktionary lưu ý 柑 không liên quan 某 dù hình dạng tương tự.

Hán-Việt: cam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cam": 木 (cây) + 甘 (ngọt) — cây cho quả "cam" ngọt lịm; âm biểu nghĩa và biểu âm trùng nhau hoàn hảo.

Gương Hán-Việt

cam trong 柑橘 (cam quất — cam quýt); 柑橘类 (cam quất loại — họ cam quýt)

Mở khoá kiến thức

Biết 柑 mở khoá toàn bộ từ về cam quýt: 柑橘/橘子/橙子 — và ẩn dụ 苦尽甘来 (khổ tận cam lai — hết khổ đến ngọt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柑 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa, cây) + 甘 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này và lưu ý: tuy hình dạng tương tự 某 nhưng không cùng gốc. Nghĩa: cây cam quýt (tangerine). Âm Hán-Việt cam trùng với 甘 (ngọt) — cam vừa ngọt vừa là tên cây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他买了几个柑橘回家。tā mǎi le jǐ gè gānjú huí jiā. thanh 1

    Anh ấy mua mấy quả cam quýt về nhà.

  • 柑橘类水果富含维生素C。gānjú lèi shuǐguǒ fùhán wéishēngsùC. thanh 1

    Các loại trái cây thuộc họ cam quýt giàu vitamin C.

  • 这里盛产柑橘,远近闻名。zhèlǐ shèngchǎn gānjú, yuǎnjìn wénmíng. thanh 4

    Vùng này nổi tiếng sản xuất cam quýt, tiếng lành vang xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 柑, cùng HV cam, cùng pinyin gān — nhưng 甘 = ngọt

  • cùng nghĩa cam quýt, thường đi cùng nhau trong 柑橘 — nên nhớ cả hai

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.